party favor

party favor

Each child receives a colorful party favor at the birthday celebration.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quà lưu niệm nhỏ tặng khách tại bữa tiệc: "Party favor" một món quà nhỏ, thường được tặng cho khách mời khi tham dự một bữa tiệc, như tiệc sinh nhật, tiệc cưới, hoặc các sự kiện kỷ niệm. Món quà này nhằm cảm ơn sự hiện diện của khách thường mang tính trang trí hoặc giải trí nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Mỗi đứa trẻ đều nhận được một món đồ chơi nhỏ làm quà lưu niệm tại bữa tiệc sinh nhật.)
  • ( ấy đã chuẩn bị những món quà lưu niệm được cá nhân hóa với tên của khách mời trên đó.)
  • (Tại đám cưới, cặp đôi đã tặng những món quà lưu niệm trang nhã để cảm ơn mọi người đã đến dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give out party favors": phát quà lưu niệm cho khách mời.
    • The host will give out party favors at the end of the celebration.
      (Chủ nhà sẽ phát quà lưu niệm vào cuối buổi tiệc.)
  • "party favor bag": túi đựng quà lưu niệm, thường chứa nhiều món quà nhỏ.
    • Each child took home a colorful party favor bag filled with candies and small toys.
      (Mỗi đứa trẻ mang về một túi quà lưu niệm đầy màu sắc chứa đầy kẹo đồ chơi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Favor (danh từ, dạng rút gọn): thường dùng trong ngữ cảnh tiệc tùng, nghĩa tương tự "party favor".
    • She bought a set of favors for the party guests.
      ( ấy đã mua một bộ quà tặng cho khách mời.)
  • Goodie bag (danh từ): túi quà nhỏ, thường dùng cho trẻ em tại các bữa tiệc.
    • The goodie bag included a sticker, a pencil, and a small candy.
      (Túi quà nhỏ bao gồm một nhãn dán, một cây bút chì một viên kẹo nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Souvenir: quà lưu niệm (thường dùng trong du lịch hoặc sự kiện lớn).
  • Giveaway: quà tặng miễn phí (thường dùng trong quảng cáo hoặc sự kiện).
  • Keepsake: vật kỷ niệm (mang tính cá nhân, lâu dài).
Các cụm từ liên quan
  • Party favor ideas: ý tưởng quà lưu niệm cho bữa tiệc.
    • They searched online for creative party favor ideas.
      (Họ tìm kiếm trực tuyến các ý tưởng quà lưu niệm sáng tạo cho bữa tiệc.)
  • Custom party favors: quà lưu niệm được tùy chỉnh theo chủ đề hoặc cá nhân.
    • The host ordered custom party favors with the event's logo.
      (Chủ nhà đã đặt mua quà lưu niệm tùy chỉnh với logo của sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
    • These party favors are a small token of appreciation for your support.
      (Những món quà lưu niệm này một dấu hiệu nhỏ của lòng biết ơn dành cho sự ủng hộ của bạn.)

Từ gần giống